ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
詌
Bảng phân tích âm vị 詌
Gàn
Miệng đóng kín, không hé mở (như khi giữ bí mật hoặc im lặng)
口闭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép