Bản dịch của từ 詏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yào
01

Lời nói trái ngược, cãi cọ (như người hay 'yếu' lời)

言逆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

詏
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Hình thái radical:
⿰,言,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép