Bản dịch của từ 詓 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Âm thanh thở ra, như tiếng thở hổn hển khi nằm hoặc đứng dậy (giống tiếng 'hừ hừ' trong tiếng Việt).

呼吸声:“卧之~~,起之吁吁。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

詓
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHỨ】
Các biến thể:
𫍜
Hình thái radical:
⿰,言,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép