Bản dịch của từ 詔 trong tiếng Việt
詔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
詔 (Danh từ)
【zhào】
01
Xem '诏' - chiếu chỉ, sắc lệnh của vua (giúp nhớ: 'chiếu' như ánh sáng ban bố mệnh lệnh vua)
见“诏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 诏
- Hình thái radical:
- ⿰,言,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈇
䃍
䮓
棹
羄
㷖
赵
笊
趙
䍜
䍮
㑿
詧
諾
詘
䜉
託
読
諓
䛡
謷
詭
謓
䜕
惰
葑
䊃
悲
殔
揓
㬀
䣓
蒾
税
蒋
奥
