Bản dịch của từ 評 trong tiếng Việt
評
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
評 (Động từ)
【píng】
01
Xem “评” (bình luận, đánh giá) để nhớ dễ hơn; thường dùng để nhận xét, đánh giá sự việc hoặc con người.
见“评”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 评
- Hình thái radical:
- ⿰,言,平
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苹
蚲
𠗦
簈
荓
淜
泙
箳
軿
鲆
幈
㵗
䜑
諔
訊
詖
讀
誄
訍
譫
謿
諮
謋
譅
禂
塅
摒
飯
鿏
蛰
淼
䇬
愺
詊
祹
堶
