Bản dịch của từ 詝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

(Danh từ)

zhǔ
01

Sự thông minh, trí tuệ sáng suốt (dễ nhớ vì chữ gần giống chữ , nghĩa là trí tuệ)

智慧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng dùng làm tên người (chữ dùng trong tên riêng)

亦作人名用字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

詝
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰言宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép