Bản dịch của từ 詟伏 trong tiếng Việt
詟伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
詟伏 (Động từ)
【zhé fú】
01
vì sợ hãi mà đứng yên không dám động đậy; cứng người, sững sờ vì kinh hãi (gợi nhớ Hán Việt: 詟(sất) = sợ mạnh/giật mình, 伏 =伏=phục = cúi, nằm im)
因恐惧而不敢动弹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詟伏
zhé
詟
fú
伏
Các từ liên quan
詟忌
詟怖
詟息
詟悸
詟惕
伏丑
伏乞
伏事
伏从
