Bản dịch của từ 詟惧 trong tiếng Việt
詟惧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
詟惧 (Động từ)
【zhé jù】
01
Làm cho khiếp sợ; khiến ai đó kinh hãi (dịch theo Hán-Việt: 詟 = khiếp)
2.谓使之恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sợ hãi, sợ hãi (danh từ hoặc tính từ) - cảm giác sợ hãi, sợ hãi mạnh mẽ
1.恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詟惧
zhé
詟
jù
惧
Các từ liên quan
詟伏
詟忌
詟怖
詟息
詟悸
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
