ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
詟敌
Bảng phân tích âm vị 詟
Zhé
Dùng uy lực làm cho địch sợ hãi; dọa nạt, khiến kẻ thù khiếp sợ (Hán-Việt: chấn địch)
震慑敌人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhé
詟
dí
敌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép