Bản dịch của từ 詟敌 trong tiếng Việt

詟敌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

詟敌 (Động từ)

zhé dí
01

Dùng uy lực làm cho địch sợ hãi; dọa nạt, khiến kẻ thù khiếp sợ (Hán-Việt: chấn địch)

震慑敌人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詟敌

zhé

Các từ liên quan

詟伏
詟忌
詟怖
詟息
詟悸
敌不可假
敌不可纵
敌人
詟
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIỆP】
Các biến thể:
讋, 𧮩, 𪚥
Hình thái radical:
⿱龙言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép