Bản dịch của từ 詟气 trong tiếng Việt
詟气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
詟气 (Động từ)
【zhé qì】
01
Nản chí, chán nản; sợ hãi, mất tinh thần (Hán Việt: ' khoác khí' — dễ liên tưởng đến bị mất khí thế)
丧气﹐畏惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詟气
zhé
詟
qì
气
Các từ liên quan
詟伏
詟忌
詟怖
詟息
詟悸
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
