Bản dịch của từ 詟跖 trong tiếng Việt
詟跖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
詟跖 (Động từ)
【zhé zhí】
01
Bị kinh sợ mà nhảy bật lên; do bị dọa hoặc giật mình mà co giật, nhảy lên (Hán-Việt: chấn trích/chiết tương tự cảm giác bị rung sợ)
因震慑而跳跃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詟跖
zhé
詟
zhí
跖
Các từ liên quan
詟伏
詟忌
詟怖
詟息
詟悸
跖地
跖实
跖徒
跖戾
跖犬吠尧
