Bản dịch của từ 詡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem chữ “” (chữ này nghĩa là khoe khoang, tâng bốc, nổi tiếng như lời người ta khen ngợi)

见“诩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

詡
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨ】
Các biến thể:
诩, 𧩘
Hình thái radical:
⿰,言,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép