Bản dịch của từ 詢 trong tiếng Việt
詢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
詢 (Động từ)
【xún】
01
Xem thêm chữ “询” (hỏi han, tham khảo) để nhớ dễ hơn; chữ này cũng đọc là 'tuần' trong Hán Việt
见“询”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 咰, 询, 𧩛, 𧪂, 𧪱
- Hình thái radical:
- ⿰,言,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珣
㯠
畃
循
荀
䖲
樳
㝁
姰
郇
恂
䙉
䜢
謔
識
誳
謺
䛐
謁
訲
䛅
諓
誴
諳
嗜
蓂
魀
虜
楷
嫄
鉝
鳩
硹
搧
節
飼
