Bản dịch của từ 詣 trong tiếng Việt
詣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
詣 (Động từ)
【yì】
01
Đến, đặc biệt là đến gặp người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao (như đến triều kiến vua, đến hỏi ý kiến người trên)
到,特指到尊長那裏去:~闕。~前請教。
Ví dụ
02
Trình độ học vấn hoặc kỹ năng đã đạt được; thành tựu trong học tập hoặc nghệ thuật (ví dụ: 'khổ tâm cô dị' chỉ sự nghiên cứu chăm chỉ, đạt đến mức người khác không bằng)
[造詣]學業或技藝所達到的程度:苦心孤~(指刻苦鑽研,達到別人不及的境地)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
