Bản dịch của từ 詤 trong tiếng Việt
詤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
詤 (Tính từ)
【huǎng】
01
Nói mơ, nói linh tinh khi ngủ (giống như 'hoảng hốt' trong mơ).
梦话。
Ví dụ
02
Tâm trạng mơ màng, lơ mơ như đang hoảng hốt.
恍惚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nghĩa với chữ “谎” (nói dối).
同“谎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
- Các biến thể:
- 𧧮, 𧨆, 謊
- Hình thái radical:
- ⿰,言,㠩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丶乚丿丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁜
㤺
爌
谎
䊗
宺
炾
晄
熿
櫎
㬻
汻
謐
計
䜍
訉
䜊
䜡
謓
譢
謤
詜
訊
䛷
鳰
鉨
勢
農
準
煉
㟶
揧
䞪
摂
犎
愾
