Bản dịch của từ 試 trong tiếng Việt
試
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
試 (Động từ)
【shì】
01
(chữ hình thanh) Gốc nghĩa là dùng, giao nhiệm vụ (dùng lời nói để ra lệnh)
(形聲。从言,式聲。本義:用;任用)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng, thử dùng (như thử việc, thử nghiệm)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thử, thử nghiệm (như thử thuốc, thử nước)
嘗試
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lần đầu sử dụng (như thử rượu lần đầu)
初次使用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thử nghiệm, kiểm tra (như thử tài, thử việc)
試驗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Kiểm tra, thi cử (như thi tuyển, thi học)
考查;考試
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Thăm dò, dò xét (như thử phản ứng, thử tình hình)
試探;刺探
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Giết (cũ dùng để chỉ hành vi giết vua hoặc cha mẹ)
通「弒」。舊稱臣殺君、子殺父母等行爲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
