Bản dịch của từ 試 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Động từ)

shì
01

(chữ hình thanh) Gốc nghĩa là dùng, giao nhiệm vụ (dùng lời nói để ra lệnh)

(形聲。从言,式聲。本義:用;任用)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng, thử dùng (như thử việc, thử nghiệm)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thử, thử nghiệm (như thử thuốc, thử nước)

嘗試

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lần đầu sử dụng (như thử rượu lần đầu)

初次使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thử nghiệm, kiểm tra (như thử tài, thử việc)

試驗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Kiểm tra, thi cử (như thi tuyển, thi học)

考查;考試

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Thăm dò, dò xét (như thử phản ứng, thử tình hình)

試探;刺探

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Giết (cũ dùng để chỉ hành vi giết vua hoặc cha mẹ)

通「弒」。舊稱臣殺君、子殺父母等行爲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

試
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,式
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép