ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
詧核
Bảng phân tích âm vị 詧
Chá
Kiểm tra, rà soát kỹ lưỡng để xác nhận tính chính xác hoặc hợp lệ.
查核。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chá
詧
hé
核
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép