Bản dịch của từ 詧核 trong tiếng Việt

詧核

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

詧核 (Động từ)

chá hé
01

Kiểm tra, rà soát kỹ lưỡng để xác nhận tính chính xác hoặc hợp lệ.

查核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詧核

chá

Các từ liên quan

核丝
核举
核产
核仁
核价
詧
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Các biến thể:
察, 𧫕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶フ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép