Bản dịch của từ 詬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

gòu
01

Sự sỉ nhục, ô nhục; ví dụ như câu “~莫大於宮刑” nghĩa là không có sự sỉ nhục nào lớn hơn hình phạt cung đình.

恥辱:“~莫大於宮刑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời lẽ mắng chửi, sỉ nhục; ví dụ như ~ (mắng chửi), ~ (chỉ trích, mắng chửi), ~ (mắng chửi và chỉ trích), ~, ~, ~ (lời sỉ nhục).

辱罵:~罵。~病(指責,辱罵)。~誶(辱罵指斥)。~厲。~詈。~辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

詬
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
垢, 訽, 诟
Hình thái radical:
⿰,言,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép