Bản dịch của từ 詬 trong tiếng Việt
詬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
詬 (Động từ)
【gòu】
01
Sự sỉ nhục, ô nhục; ví dụ như câu “~莫大於宮刑” nghĩa là không có sự sỉ nhục nào lớn hơn hình phạt cung đình.
恥辱:“~莫大於宮刑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời lẽ mắng chửi, sỉ nhục; ví dụ như ~罵 (mắng chửi), ~病 (chỉ trích, mắng chửi), ~誶 (mắng chửi và chỉ trích), ~厲, ~詈, ~辱 (lời sỉ nhục).
辱罵:~罵。~病(指責,辱罵)。~誶(辱罵指斥)。~厲。~詈。~辱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
