Bản dịch của từ 詭 trong tiếng Việt
詭

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
詭 (Động từ)
Vi phạm, trái ngược, mâu thuẫn (như 'quỷ dị', 'quỷ kế')
違反,自相矛盾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh: bộ Ngôn 言 + thanh Nguy 危) Nghĩa gốc: giao nhiệm vụ, yêu cầu ai đó làm việc
(形聲。从言,危聲。本義:責成,要求)
Ra lệnh, giao nhiệm vụ cho người hoặc tổ chức thực hiện công việc được giao (nhớ câu 'quỷ trách nhiệm')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn giấu, che dấu (như 'quỷ tích' – dấu vết ẩn giấu)
隱蔽;隱藏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
詭 (Tính từ)
Kỳ lạ, khác thường, quái dị (gợi nhớ 'quỷ quái')
怪異,奇異
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lừa đảo, gian trá, giả mạo (như 'quỷ kế', 'quỷ kế đa đoan')
欺詐;假冒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 诡, 譌, 謉
- Hình thái radical:
- ⿰,言,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
