Bản dịch của từ 詯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huì
01

Gan dạ, khí thế mạnh mẽ, tiếng nói vang trên người khác (như người có khí thế huệ hùng)

胆气盛,声在人上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngày nghỉ không giao dịch trên thị trường (nghỉ chợ, nghỉ phiên)

休市。

Ví dụ
詯
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
䛛, 𧩤
Hình thái radical:
⿰,言,自
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép