Bản dịch của từ 詰 trong tiếng Việt
詰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
詰 (Động từ)
【jié】
01
(形聲。从言,吉聲。本義: hỏi han, truy vấn kỹ càng như người Kiết cẩn thận hỏi chuyện)
(形聲。从言,吉聲。本義:詢問,追問)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều tra, truy cứu (như người Kiết tìm hiểu rõ ràng sự thật)
查究;究辦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trách mắng, chất vấn (như người Kiết nghiêm khắc trách lỗi)
責備;質問
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sửa chữa, chỉnh đốn (như người Kiết chỉnh sửa cho ngay ngắn)
整治
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Hỏi, tra hỏi kỹ càng (như người Kiết hỏi từng chi tiết để rõ ràng)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
