Bản dịch của từ 話 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huà
01

Lời nói, câu chuyện (như lời nói thân mật, câu chuyện đời thường)

见“话”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

話
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠ】
Các biến thể:
䛡, 咶, 舙, 諙, 譮, 话, 𦧵, 𧨥
Hình thái radical:
⿰,言,舌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép