Bản dịch của từ 該 trong tiếng Việt
該

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
該 (Tính từ)
(Hình thanh) Từ '言' (lời nói) và '亥' (âm thanh) kết hợp, nghĩa gốc là lời hứa giữ gìn trong quân đội (giống như lời cam kết trong quân ngũ). Sau mở rộng nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ (như một hợp đồng quân sự hoàn chỉnh).
(形聲。从言,亥聲。本義:軍中互相戒守的約言。《說文》:“該,軍中約也。”引申爲“完備”。引申義:完備,包括一切。通“賅”)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Toàn diện, đầy đủ mọi thứ, không thiếu sót (giống như 'gồm hết mọi thứ' trong tiếng Việt).
同引申義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng rãi, bao la, sâu rộng (như kiến thức rộng lớn, bao quát).
廣博。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
該 (Động từ)
Bao gồm, chứa đựng, bao trùm (như một cái túi lớn đựng tất cả).
包容;包括
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nên, phải làm (giống như lời khuyên hay bổn phận phải làm).
應該;應當(宋、元時纔出現此義)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đến lượt, đến phiên (như đến phiên mình làm việc).
應當輪到。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nợ, còn thiếu (như còn thiếu tiền hay món nợ).
欠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
該 (Đại từ)
Đại từ chỉ người hoặc vật đã nhắc đến trước đó (thường dùng trong văn bản hành chính).
指示代詞。指稱上文說過的人或事物(多用於公文)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Phương ngữ) Cái này, cái đó (chỉ vật gần người nói).
〈方〉這個。如:該號(這種);該首(這一邊;這);該樁(這一件);該搭(這裏;這兒)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
該 (Trạng từ)
Dùng để nhấn mạnh, làm nổi bật ý nói (như 'mẹ lại phải lải nhải rồi!').
用於強調。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ phạm vi toàn bộ, tất cả (tương đương 'toàn bộ', 'đều').
表示範圍,相當於“全”、“都”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
