Bản dịch của từ 詴 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

(Thán từ)

wēi
01

Tiếng gọi to, tiếng hô vang như khi gọi người thân hay bạn bè (giống tiếng 'ôi' hay 'này' trong tiếng Việt)

呼喊声;呼叫人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

詴
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,言,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép