Bản dịch của từ 詶寄 trong tiếng Việt

詶寄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

詶寄 (Danh từ)

zhòu jì
01

Bài hát tặng kèm, lời ca tặng

唱酬寄赠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詶寄

zhòu

Các từ liên quan

詶和
詶咨
詶唱
詶悦
詶抗
寄与
寄主
詶
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
呪, 𠾉, 酬
Hình thái radical:
⿰,言,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丿丶丨丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép