ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
詶悦
Bảng phân tích âm vị 詶
Zhòu
Làm vừa lòng, lấy lòng; tham gia các buổi giao lưu xã hội
应酬取悦。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhòu
詶
yuè
悦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép