ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
詶抗
Bảng phân tích âm vị 詶
Zhòu
Đáp lời, đối đáp, phản hồi.
酬对﹔对答。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhòu
詶
kàng
抗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép