Bản dịch của từ 詶譬 trong tiếng Việt

詶譬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

詶譬 (Động từ)

zhòu pì
01

Đáp lại, giải thích qua ví dụ.

应答譬解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詶譬

zhòu

Các từ liên quan

詶和
詶咨
詶唱
詶寄
詶悦
譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
詶
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
呪, 𠾉, 酬
Hình thái radical:
⿰,言,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丿丶丨丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép