Bản dịch của từ 詷 trong tiếng Việt
詷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
詷 (Tính từ)
【tóng】
01
Giống nhau, cùng chung một ý, như trong câu 'chung một lòng như anh em đồng chí'. (Dễ nhớ vì 'đồng' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt nghĩa là cùng nhau)
同“同”,共同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 同, 𧥧, 𫍣
- Hình thái radical:
- ⿰,言,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峂
㼿
酮
粡
餇
秱
垌
彤
犝
眮
蚒
铜
訋
讈
讐
譞
謊
謤
䛦
讗
謽
謱
謬
訏
鈱
㻥
嗭
搸
腫
傿
鲐
搹
媸
跢
䞒
㷘
