Bản dịch của từ 詹天佑 trong tiếng Việt

詹天佑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

詹天佑 (Danh từ)

zhān tiān yòu
01

Triền Thiên Hựu

中国著名铁路工程师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詹天佑

zhān

tiān

yòu

詹
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
𦧕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép