Bản dịch của từ 詹姆斯 trong tiếng Việt

詹姆斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

詹姆斯 (Danh từ)

zhān mǔ sī
01

LeBron James (sinh 1984), cầu thủ bóng rổ NBA

勒布朗·詹姆斯 (1984-),NBA 球员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

James

詹姆斯(名字)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詹姆斯

zhān

詹
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
𦧕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép