Bản dịch của từ 詹尹 trong tiếng Việt

詹尹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

詹尹 (Cụm từ)

zhān yǐn
01

古代对占筮者的称呼。。楚辞.屈原.卜居:「屈原既放三年,不得复见,竭智尽忠而蔽鄣于谗,心烦虑乱,不知所从,往见太卜郑詹尹。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詹尹

zhān

yǐn

詹
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
𦧕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép