Bản dịch của từ 詹江布尔 trong tiếng Việt

詹江布尔

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

詹江布尔 (Thành ngữ)

zhān jiāng bù ěr
01

Jan Jambon (chính trị gia người Bỉ)

人名或国际知名学者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詹江布尔

zhān

jiāng

ěr

詹
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
𦧕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép