Bản dịch của từ 詹詹炎炎 trong tiếng Việt

詹詹炎炎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

詹詹炎炎 (Tính từ)

zhān zhān yán yán
01

Nói chuyện dài dòng; lải nhải không ngừng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詹詹炎炎

zhān

zhān

Các từ liên quan

詹天佑
炎上
炎云
炎井
炎光
詹
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
𦧕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép