Bản dịch của từ 詽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yán
01

Dễ nổi nóng, hay gây tranh cãi với người khác (như người nóng tính, thích cãi nhau).

易怒而好与人争论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

詽
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
訮, 𧥪, 𧦐
Hình thái radical:
⿰,言,幵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép