Bản dịch của từ 誀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

(Động từ)

èr
01

Dụ dỗ, lôi kéo như lời ru ngọt ngào (như 'dỗ dành trẻ con')

引诱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誀
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép