Bản dịch của từ 誅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

(Động từ)

zhū
01

Xử trừng, trừng phạt nghiêm khắc (như câu thành ngữ 'đánh cho chết, trừng cho nguôi')

见“诛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誅
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRU】
Các biến thể:
㦵, 诛
Hình thái radical:
⿰,言,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép