Bản dịch của từ 誆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤˉN/AN/AN/A

(Động từ)

kuāng
01

Xem chữ “” (lừa đảo, nói dối) để dễ nhớ (giống như “khoảng” gian dối)

见“诓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誆
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤˉ】【KHOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép