Bản dịch của từ 誉臣 trong tiếng Việt
誉臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
誉臣 (Danh từ)
【yù chén】
01
Đề cập đến những quan chức đạt được danh tiếng hoặc quyền lực giả tạo bằng cách kết bạn rộng rãi với các đảng viên và dựa vào các mối quan hệ bên ngoài; quan chức giả danh, dựa vào quyền lực để được ưu ái (có ý xúc phạm)
谓广交党羽而享有虚誉之臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誉臣
yù
誉
chén
臣
Các từ liên quan
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 譽, 𣁎, 𧭒
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺍,一,八,言
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媀
欲
御
饫
㧒
䁌
堉
滪
譽
䈅
鱊
䜡
䚵
詅
訰
讕
譗
謥
誳
訴
䚯
諗
謘
譳
䎌
誀
貲
禎
蒽
㷔
輈
蒹
慉
暆
㿳
頓
信誉
荣誉
声誉
名誉
誉为
美誉
商誉
赞誉
过誉
享誉
