Bản dịch của từ 誉说 trong tiếng Việt

誉说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

誉说 (Danh từ)

yù shuō
01

声誉和议论有人对某人或某事的名声与谈论评论)——可联想为名声与闲聊

声誉和议论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誉说

shuō

Các từ liên quan

誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
誉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
譽, 𣁎, 𧭒
Hình thái radical:
⿱⿳,⺍,一,八,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép