Bản dịch của từ 誉谀 trong tiếng Việt
誉谀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
誉谀 (Động từ)
【yù yú】
01
Tâng bốc, tâng thưởng bằng lời nịnh hót; ca ngợi một cách xu nịnh
颂扬阿谀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誉谀
yù
誉
yú
谀
Các từ liên quan
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 譽, 𣁎, 𧭒
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺍,一,八,言
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媀
欲
御
饫
㧒
䁌
堉
滪
譽
䈅
鱊
䜡
䚵
詅
訰
讕
譗
謥
誳
訴
䚯
諗
謘
譳
䎌
誀
貲
禎
蒽
㷔
輈
蒹
慉
暆
㿳
頓
信誉
荣誉
声誉
名誉
誉为
美誉
商誉
赞誉
过誉
享誉
