Bản dịch của từ 誉髦 trong tiếng Việt

誉髦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

誉髦 (Danh từ)

yù máo
01

Kỳ sĩ, bậc anh kiệt có danh tiếng (Hán‑Việt: dụ mâu/du mâu — thường dùng chỉ người được tuyển chọn, nổi bật)

《诗.大雅.思齐》﹕“古之人无斁﹐誉髦斯士。”誉髦斯士﹐谓选拔英杰之士。后因以“誉髦”指有名望的英杰之士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誉髦

máo

Các từ liên quan

誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
誉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
譽, 𣁎, 𧭒
Hình thái radical:
⿱⿳,⺍,一,八,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép