Bản dịch của từ 誊写钢版 trong tiếng Việt

誊写钢版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

誊写钢版 (Danh từ)

téng xiě gāng bǎn
01

Bảng đồng (dành cho viết trên giấy sáp)

刻蜡版时垫在底下的钢板,有网纹,多镶在木板上'版'也作板

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誊写钢版

téng

xiě

gāng

bǎn

Các từ liên quan

誊写
誊写印刷
誊写器
誊写版
誊录
写书
写仿
写似
写作
写信
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
版位
版刺
版刻
版口
版国
誊
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龹,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép