Bản dịch của từ 誊真 trong tiếng Việt

誊真

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

誊真 (Động từ)

téng zhēn
01

Chép lại bằng chữ khải (chép rõ ràng, đúng bản gốc bằng chữ in/khải)

谓用楷书誊写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誊真

téng

zhēn

Các từ liên quan

誊写
誊写印刷
誊写器
誊写版
誊写钢版
真一
真一酒
真个
真丹
真主
誊
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龹,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép