Bản dịch của từ 誊缮 trong tiếng Việt
誊缮
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
誊缮 (Cụm từ)
【téng shàn】
01
指科举考试的送批阅的试卷。因试卷必经誊录生誊录缮写后才能送交考官﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誊缮
téng
誊
shàn
缮
Các từ liên quan
誊写
誊写印刷
誊写器
誊写版
誊写钢版
缮人
缮修
缮兵
缮写
缮守
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 謄
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幐
縢
䕨
籐
駦
䲢
䠮
痋
虅
疼
謄
鰧
䛝
䛽
訶
訋
諢
譄
諧
䜔
䛠
諻
䜜
䛺
腽
㮻
嵨
詩
㮔
楯
腿
鹒
輇
剽
寜
滛
誊写
誊录
誊写版
速记誊写
誊写钢版
