Bản dịch của từ 誌 trong tiếng Việt
誌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
誌 (Động từ)
(Chữ hình thanh: bộ ngôn 言 + âm chí 志; nghĩa gốc: ghi nhớ)
(形聲。言形志聲。本義:記憶)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhớ, ghi nhớ (như câu 'chí而不忘' nghĩa là nhớ mãi trong lòng, không quên)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ghi chép lại, ghi nhớ sự kiện (như 'chí異' ghi lại chuyện lạ)
記錄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh dấu, làm dấu hiệu (như trong truyện '桃花源記' ghi dấu đường đi)
做記號
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
誌 (Danh từ)
Dấu hiệu, ký hiệu (như 'chí樁' là cọc gỗ có dấu đo đạc)
標記;記號
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bài viết hoặc sách ghi chép sự kiện (như 'mộ chí' là bia mộ, 'địa phương chí' là sách địa phương)
記事的文章或書籍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 志, 痣, 識, 鋕
- Hình thái radical:
- ⿰,言,志
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
