Bản dịch của từ 誌 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

(Chữ hình thanh: bộ ngôn + âm chí ; nghĩa gốc: ghi nhớ)

(形聲。言形志聲。本義:記憶)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhớ, ghi nhớ (như câu 'chí而不忘' nghĩa là nhớ mãi trong lòng, không quên)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ghi chép lại, ghi nhớ sự kiện (như 'chí' ghi lại chuyện lạ)

記錄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đánh dấu, làm dấu hiệu (như trong truyện '桃花源記' ghi dấu đường đi)

做記號

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhì
01

Dấu hiệu, ký hiệu (như 'chí' là cọc gỗ có dấu đo đạc)

標記;記號

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài viết hoặc sách ghi chép sự kiện (như 'mộ chí' là bia mộ, 'địa phương chí' là sách địa phương)

記事的文章或書籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

誌
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
志, 痣, 識, 鋕
Hình thái radical:
⿰,言,志
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép