ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
認
Bảng phân tích âm vị 認
Rèn
Nhận biết, nhận ra (giống như nhận diện khuôn mặt bạn bè trong đám đông)
见“认”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép