Bản dịch của từ 誎 trong tiếng Việt
誎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
誎 (Động từ)
【cù】
01
Trang trí, làm đẹp (liên tưởng đến việc tô điểm)
饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thúc giục, làm cho nhanh lên (nhớ câu 'cúc thúc' để dễ ghi nhớ)
促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Theo, từ (như trong từ 'tòng')
从。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
