Bản dịch của từ 誎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Trang trí, làm đẹp (liên tưởng đến việc tô điểm)

饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thúc giục, làm cho nhanh lên (nhớ câu 'cúc thúc' để dễ ghi nhớ)

促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Theo, từ (như trong từ 'tòng')

从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誎
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【CÚC】
Các biến thể:
𧫻
Hình thái radical:
⿰,言,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép