Bản dịch của từ 誑 trong tiếng Việt
誑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
誑 (Động từ)
【kuáng】
01
Xem chữ '诳' (lừa dối, nói dối để đánh lừa người khác)
见“诳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 诳, 逛, 𧥶, 𧪴
- Hình thái radical:
- ⿰,言,狂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノフノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾠
狅
诳
忹
㤮
軖
抂
鵟
軠
㫛
狂
討
詊
訸
譟
詝
誴
謟
詏
諴
䛦
讙
詘
蜫
寡
精
靾
熓
擆
𠘆
碪
䅣
寢
䣉
鹚
