Bản dịch của từ 誒 trong tiếng Việt
誒
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēi | ㄟ | N/A | N/A | N/A |
誒 (Thán từ)
【ēi】
01
Thán từ dùng để gọi ai đó, như khi bạn gọi bạn bè: “Ê, bạn xem này!” (dễ nhớ vì giống tiếng gọi thân mật trong tiếng Việt)
嘆詞,表示招呼:~,你快看!
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ēi】【ㄟ】【Ê】
- Các biến thể:
- 诶
- Hình thái radical:
- ⿰,言,矣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诶
欸
欸
诶
欸
诶
欸
诶
㺣
㯕
氥
犠
析
雟
憘
嵠
𠔃
诶
矽
樨
讙
諺
讑
謲
訦
詀
譏
詙
論
譋
䛇
誌
濄
鹜
牄
蔆
稱
𠄿
䑶
䈄
锾
碨
閭
僛
